nguyên tử

Học thuật
Thân thiện
nguyên tử

Một nguyên tử có một hạt nhân ở trung tâm và các electron chuyển động xung quanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tử nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học: Một nguyên tử đơn vị cơ bản cấu tạo nên vật chất, không thể phân chia bằng các phương pháp hóa học thông thường. Mỗi nguyên tử gồm một hạt nhân mang điện tích dươngtrung tâm các electron mang điện tích âm chuyển động xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nước được cấu tạo từ các phân tử, mỗi phân tử nước lại bao gồm hai nguyên tử hydro một nguyên tử oxy.
    • Mọi vật chất trong vũ trụ đều được tạo thành từ các nguyên tử.
    • Các nhà khoa học đã tìm cách quan sát cấu trúc của một nguyên tử đơn lẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ nguyên tử thường được dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành vật , hóa học.
    • Lý thuyết về cấu trúc nguyên tử đã bước phát triển vượt bậc trong thế kỷ 20.
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi dùng để chỉ một đơn vị rất nhỏ, không thể chia cắt.
    • Anh ấy coi gia đình một nguyên tử hạnh phúc bất khả phân của đời mình.
Biến thể từ liên quan
  • Nguyên tử tính (danh từ): Tính chất của một thực thể tồn tại như một đơn vị riêng biệt, độc lập.
  • Nguyên tử hóa (động từ): Quá trình chia nhỏ một hệ thống phức tạp thành các đơn vị độc lập, riêng rẽ để phân tích.
  • Hạt nhân nguyên tử (danh từ): Phần trung tâm, nặng mang điện tích dương của nguyên tử.
  • Nguyên tử lượng (danh từ - cổ): Khối lượng của một nguyên tử, nay thường gọi là "khối lượng nguyên tử".
Từ đồng nghĩa
  • Phần tử (trong ngữ cảnh khoa học cổ điển hoặc triết học): Đơn vị nhỏ nhất cấu thành nên vật chất.
  • Đơn vị cơ bản (trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc mô tả chung): Chỉ thành phần nhỏ nhất, không thể chia nhỏ hơn của một hệ thống.
Các cụm từ liên quan
  • Vật nguyên tử: Ngành vật nghiên cứu về cấu trúc, tính chất tương tác của nguyên tử.
    • Marie Curie một trong những nhà tiên phong của ngành vật nguyên tử.
  • Năng lượng nguyên tử: Năng lượng được giải phóng từ các phản ứng hạt nhân bên trong nguyên tử.
    • Năng lượng nguyên tử có thể được sử dụng cho mục đích hòa bình như sản xuất điện.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "nguyên tử" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong khoa học.)

nguyên tử

Một nguyên tử có một hạt nhân ở trung tâm và các electron chuyển động xung quanh.

  1. d. Phần tử nhỏ nhất của nguyên tố hoá học, gồm một hạt nhângiữa một hay nhiều electron xung quanh.

Từ gần giống